Nghĩa của từ "alternative fuel" trong tiếng Việt

"alternative fuel" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

alternative fuel

US /ɑːlˈtɝː.nə.t̬ɪv ˈfjuː.əl/
UK /ɒlˈtɜː.nə.tɪv ˈfjuː.əl/
"alternative fuel" picture

Danh từ

nhiên liệu thay thế

any fuel that is not a traditional fossil fuel like petroleum, coal, or natural gas

Ví dụ:
Hydrogen is being developed as a clean alternative fuel for cars.
Hydro đang được phát triển như một loại nhiên liệu thay thế sạch cho ô tô.
The government is providing subsidies for companies that use alternative fuel.
Chính phủ đang cung cấp các khoản trợ cấp cho các công ty sử dụng nhiên liệu thay thế.